- 亻nhân(người)
- 尤vưu(đặc biệt, nổi trội)
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
thong dong tự tại; thoải mái thư thả [thành ngữ]
Anh ấy sống một cuộc sống tự do tự tại.
thong dong tự tại; thoải mái thư thả [thành ngữ]
Anh ấy sống một cuộc sống tự do tự tại.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
thong dong tự tại; thoải mái thư thả [thành ngữ]
thong dong tự tại; thoải mái thư thả [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.