- 亻nhân(người)
- 尤vưu(đặc biệt, nổi trội)
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
tốt đẹp; ưu tú; xuất sắc
Đây là một phẩm chất tốt.
tốt đẹp; ưu tú; xuất sắc
ưu tú; xuất sắc; tốt lành
Chất lượng của bộ quần áo này rất tốt.
tốt đẹp; ưu tú; xuất sắc
Đây là một phẩm chất tốt.
tốt đẹp; ưu tú; xuất sắc
ưu tú; xuất sắc; tốt lành
Chất lượng của bộ quần áo này rất tốt.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
tốt đẹp; ưu tú; xuất sắc
tốt đẹp; ưu tú; xuất sắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.