- 人nhân(người)
- 云vân(nói, mây)
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
kế toán; kế toán viên
Cô ấy đang học kế toán.
kế toán; kế toán viên
Cô ấy muốn học kế toán.
kế toán; kế toán viên
Cô ấy đang học kế toán.
kế toán; kế toán viên
Cô ấy muốn học kế toán.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
kế toán; kế toán viên
kế toán; kế toán viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.