- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
nhân vật huyền thoại; nhân vật truyền kỳ
Anh ấy là một nhân vật huyền thoại.
nhân vật huyền thoại; nhân vật truyền kỳ
nhân vật huyền thoại; nhân vật truyền kỳ
Anh ấy là một nhân vật huyền thoại.
nhân vật huyền thoại; nhân vật truyền kỳ
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân vật huyền thoại; nhân vật truyền kỳ
nhân vật huyền thoại; nhân vật truyền kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.