- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
truyền bá khắp nơi; lan rộng bốn phương [thành ngữ]
Tin tức này lan truyền khắp nơi.
truyền bá khắp nơi; lan rộng bốn phương [thành ngữ]
Tin tức này lan truyền khắp nơi.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
truyền bá khắp nơi; lan rộng bốn phương [thành ngữ]
truyền bá khắp nơi; lan rộng bốn phương [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.