- 亻nhân(người)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
đau buồn đến chết; chết vì đau khổ
Cô ấy đau lòng đến chết.
chết vì đau lòng; chết vì tan vỡ trái tim
Anh ấy đã chết vì đau lòng.
đau buồn đến chết; chết vì đau khổ
Cô ấy đau lòng đến chết.
chết vì đau lòng; chết vì tan vỡ trái tim
Anh ấy đã chết vì đau lòng.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Sợi tơ được dệt đến mức tinh xảo nhất chính là vải trí mịch.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Sợi tơ được dệt đến mức tinh xảo nhất chính là vải trí mịch.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
đau buồn đến chết; chết vì đau khổ
đau buồn đến chết; chết vì đau khổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.