- 亻nhân(người)
- 半bán(một nửa)
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
中和某人一起生活或工作的人hé mǒu rén yìqǐ shēnghuó huò gōngzuò de rén
Anh ấy là người bạn đời tốt nhất của tôi.
bạn đồng hành; bạn bè
中和某人一起生活或活动的人hé mǒurén yìqǐ shēnghuó huò huódòng de rén
Anh ấy là người bạn đồng hành tốt nhất của tôi.
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
中和某人一起生活或工作的人hé mǒu rén yìqǐ shēnghuó huò gōngzuò de rén
Anh ấy là người bạn đời tốt nhất của tôi.
bạn đồng hành; bạn bè
中和某人一起生活或活动的人hé mǒurén yìqǐ shēnghuó huò huódòng de rén
Anh ấy là người bạn đồng hành tốt nhất của tôi.
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bạn; đồng nghiệp; anh bạn (khẩu)
中和某人一起生活或工作的人hé mǒu rén yìqǐ shēnghuó huò gōngzuò de rén
bạn; đồng nghiệp; anh bạn (khẩu)
中和某人一起生活或工作的人hé mǒu rén yìqǐ shēnghuó huò gōngzuò de rén