- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
bạn đồng hành; người đồng hành; bạn bè
中和你一起做事或活动的人hé nǐ yìqǐ zuòshì huò huódòng de rén
Anh ấy là người đồng hành tốt nhất của tôi.
bạn đồng hành; người đồng hành; bạn bè
中和你一起做事或活动的人hé nǐ yìqǐ zuòshì huò huódòng de rén
Anh ấy là người đồng hành tốt nhất của tôi.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
bạn đồng hành; người đồng hành; bạn bè
bạn đồng hành; người đồng hành; bạn bè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.