- 口khẩu(miệng)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
nửa kia; người bạn đời
中配偶或伴侣pèi ǒu huò bàn lǚ
Anh ấy đã tìm thấy nửa kia của mình.
nửa kia; người bạn đời
中配偶;婚姻伴侣pèi'ǒu;hunyīn bànlǚ
Anh ấy đã tìm thấy một nửa của mình.
nửa kia; người bạn đời
中配偶或伴侣pèi ǒu huò bàn lǚ
Anh ấy đã tìm thấy nửa kia của mình.
nửa kia; người bạn đời
中配偶;婚姻伴侣pèi'ǒu;hunyīn bànlǚ
Anh ấy đã tìm thấy một nửa của mình.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa kia; người bạn đời
nửa kia; người bạn đời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nửa kia; người bạn đời
中指配偶;夫妻中的一方zhǐ pèi'ǒu; fū qī zhōng de yī fāng
nửa kia; người bạn đời
中指配偶;夫妻中的一方zhǐ pèi'ǒu; fū qī zhōng de yī fāng