- 亻nhân(người)
- 半bán(một nửa)
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
hầu vua như hầu cọp [thành ngữ]
Ở gần vua như ở gần hổ, anh ấy ngày nào cũng cẩn thận.
hầu vua như hầu cọp [thành ngữ]
Ở gần vua như ở gần hổ, anh ấy ngày nào cũng cẩn thận.
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
hầu vua như hầu cọp [thành ngữ]
hầu vua như hầu cọp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.