- 亻nhân(người)
- 氐đê(nền thấp, gốc rễ)
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
khúm núm; hèn hạ; khom lưng uốn gối [thành ngữ]
Anh ấy luôn khúm núm với ông chủ.
khúm núm; hèn hạ; khom lưng uốn gối [thành ngữ]
Anh ấy luôn khúm núm với ông chủ.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
khúm núm; hèn hạ; khom lưng uốn gối [thành ngữ]
khúm núm; hèn hạ; khom lưng uốn gối [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.