- 亻nhân(người)
- 氐đê(nền thấp, gốc rễ)
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
thấp cấp; sơ đẳng; thô thiển; tầm thường
中水平不高;不够高级或精致shuǐpíng búgāo; búgòu gāojí huò jīngzhì
Đây là một lỗi sơ đẳng.
thô tục; dâm tục; hạ lưu
中不文明、不高尚、令人厌恶的bù wénmíng、bù gāoshàng、lìng rén yànwù de
Đừng nói những lời thô tục.
thấp cấp; sơ đẳng; thô thiển; tầm thường
中水平不高;不够高级或精致shuǐpíng búgāo; búgòu gāojí huò jīngzhì
Đây là một lỗi sơ đẳng.
thô tục; dâm tục; hạ lưu
中不文明、不高尚、令人厌恶的bù wénmíng、bù gāoshàng、lìng rén yànwù de
Đừng nói những lời thô tục.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
thấp cấp; sơ đẳng; thô thiển; tầm thường
thấp cấp; sơ đẳng; thô thiển; tầm thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thấp; thấp kém
中水平不高;质量不好shuǐpíng búgāo;zhìliàng búhǎo
Chất lượng sản phẩm này rất thấp.
cấp dưới; hạ cấp
中等级、质量或水平不高;简陋děngjí、zhìliàng huò shuǐpíng búgāo;jiǎnlòu
Đây là một lỗi cấp thấp.
hạng ba; kém cỏi; loại ba
中质量不好;不高级的zhìliàng búhǎo; búgāojí de
Chất lượng sản phẩm này kém.
thấp; thấp kém
中水平不高;质量不好shuǐpíng búgāo;zhìliàng búhǎo
Chất lượng sản phẩm này rất thấp.
cấp dưới; hạ cấp
中等级、质量或水平不高;简陋děngjí、zhìliàng huò shuǐpíng búgāo;jiǎnlòu
Đây là một lỗi cấp thấp.
hạng ba; kém cỏi; loại ba
中质量不好;不高级的zhìliàng búhǎo; búgāojí de
Chất lượng sản phẩm này kém.