- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
cấp dưới; hạ cấp
Anh ấy là một cấp dưới.
cấp dưới; hạ cấp
cấp dưới; cấp thấp hơn
cấp dưới; thuộc cấp
cấp dưới; hạ cấp
Anh ấy là một cấp dưới.
cấp dưới; hạ cấp
cấp dưới; cấp thấp hơn
cấp dưới; thuộc cấp
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
cấp dưới; hạ cấp
cấp dưới; hạ cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là cấp dưới của tôi.
Anh ấy là cấp dưới của tôi.