- 亻nhân(người)
- 氐đê(nền thấp, gốc rễ)
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
cúi đầu khuất phục; khúm núm phục tùng [thành ngữ]
Anh ta luôn tỏ ra khúm núm, khiến người khác coi thường.
cúi đầu khuất phục; khúm núm phục tùng [thành ngữ]
Anh ta luôn tỏ ra khúm núm, khiến người khác coi thường.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
cúi đầu khuất phục; khúm núm phục tùng [thành ngữ]
cúi đầu khuất phục; khúm núm phục tùng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.