- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
thể thao; vận động; phong trào
Tôi thích tham gia các hoạt động thể thao.
hoạt động thể dục thể thao
thể thao; vận động; phong trào
Tôi thích tham gia các hoạt động thể thao.
hoạt động thể dục thể thao
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
thể thao; vận động; phong trào
thể thao; vận động; phong trào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.