- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
ở đâu?; (văn) hà tại?
Bạn ở đâu?
ở đâu?; nơi nào? (văn)
ở đâu?; (văn) hà tại?
Bạn ở đâu?
ở đâu?; nơi nào? (văn)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
ở đâu?; (văn) hà tại?
ở đâu?; (văn) hà tại?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.