- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
còn lại; dư; thừa
Công việc còn lại để ngày mai làm.
còn lại; dư; thừa
Công việc còn lại để ngày mai làm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.