- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
cô-tang (của góc), ký hiệu cot θ hoặc ctg θ
Cotangent là một trong các hàm lượng giác.
cô-tang (của góc), ký hiệu cot θ hoặc ctg θ
Cotangent là một trong các hàm lượng giác.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
cô-tang (của góc), ký hiệu cot θ hoặc ctg θ
cô-tang (của góc), ký hiệu cot θ hoặc ctg θ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.