- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
số dư; phần còn lại
Xin hãy cho tôi biết còn lại bao nhiêu.
số dư; phần còn lại
Xin hãy cho tôi biết còn lại bao nhiêu.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
số dư; phần còn lại
số dư; phần còn lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.