- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
phần đời còn lại; quãng đời còn lại
中从现在开始到死亡之间的生活时间cóng xiànzài kāishǐ dào sǐwáng zhījiān de shēnghuó shíjiān
Tôi hy vọng sẽ dành phần đời còn lại bên bạn.
phần đời còn lại; những năm tháng còn lại; sự sống sót (sau thảm họa)
中活下去的剩余日子;灾难后还活着的时间huó xiàqù de shèngyú rìzi;zāinàn hòu háiyǒu huózhe de shíjiān
Anh ấy dành phần đời còn lại để hồi tưởng về thảm họa đó.
phần đời còn lại; quãng đời còn lại
中从现在开始到死亡之间的生活时间cóng xiànzài kāishǐ dào sǐwáng zhījiān de shēnghuó shíjiān
Tôi hy vọng sẽ dành phần đời còn lại bên bạn.
phần đời còn lại; những năm tháng còn lại; sự sống sót (sau thảm họa)
中活下去的剩余日子;灾难后还活着的时间huó xiàqù de shèngyú rìzi;zāinàn hòu háiyǒu huózhe de shíjiān
Anh ấy dành phần đời còn lại để hồi tưởng về thảm họa đó.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
phần đời còn lại; quãng đời còn lại
phần đời còn lại; quãng đời còn lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.