- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
nửa cuộc đời còn lại; nửa sau của cuộc đời
Anh ấy muốn đi vòng quanh thế giới trong nửa sau cuộc đời.
nửa cuộc đời còn lại; nửa sau của cuộc đời
Anh ấy muốn đi vòng quanh thế giới trong nửa sau cuộc đời.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nửa cuộc đời còn lại; nửa sau của cuộc đời
nửa cuộc đời còn lại; nửa sau của cuộc đời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.