- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
công việc còn tồn đọng; việc chưa giải quyết xong
Chúng ta vẫn còn một số công việc chưa hoàn thành.
công việc còn tồn đọng; việc chưa giải quyết xong
Chúng ta vẫn còn một số công việc chưa hoàn thành.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
công việc còn tồn đọng; việc chưa giải quyết xong
công việc còn tồn đọng; việc chưa giải quyết xong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.