- 亻nhân(người)
- 弗phất(chẳng phải)
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
chayote (Sechium edule); choko; mirliton
chayote (Sechium edule); choko; mirliton
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
chayote (Sechium edule); choko; mirliton
chayote (Sechium edule); choko; mirliton
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.