- 亻nhân(người)
- 乍tạc(đột nhiên, mới bắt đầu)
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
nổi loạn; làm loạn; tạo phản
Họ đã nổi loạn.
nổi loạn; làm loạn; tạo phản
Họ đã nổi loạn.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
nổi loạn; làm loạn; tạo phản
nổi loạn; làm loạn; tạo phản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.