- 亻nhân(người)
- 尔nhĩ(ngươi, mày)
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
mày/anh/chị thật tài đấy (thường dùng theo nghĩa mỉa mai, nhưng cũng có thể khen thật)
Bạn thật giỏi, làm xong nhanh thế!
mày/anh/chị thật tài đấy (thường dùng theo nghĩa mỉa mai, nhưng cũng có thể khen thật)
Bạn thật giỏi, làm xong nhanh thế!
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
mày/anh/chị thật tài đấy (thường dùng theo nghĩa mỉa mai, nhưng cũng có thể khen thật)
mày/anh/chị thật tài đấy (thường dùng theo nghĩa mỉa mai, nhưng cũng có thể khen thật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.