Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
hầu hạ; phục vụ
Anh ấy phụng dưỡng cha mẹ.
hầu hạ; phục vụ; chăm sóc
phụng sự; phục vụ
// NGHĨA CHÍNHhầu hạ; phục vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.