- 亻nhân(người)
- 共cung(cùng nhau, chung)
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
hệ thống cung cấp nhiên liệu
Hệ thống cung cấp nhiên liệu này rất phức tạp.
hệ thống cung cấp dầu; hệ thống bôi trơn
hệ thống cung cấp nhiên liệu
Hệ thống cung cấp nhiên liệu này rất phức tạp.
hệ thống cung cấp dầu; hệ thống bôi trơn
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ thống cung cấp nhiên liệu
hệ thống cung cấp nhiên liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.