- 田điền(ruộng đất)
- 各các(mỗi, từng cái)
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
chiến tranh xâm lược
Chiến tranh xâm lược là không thể chấp nhận được.
chiến tranh xâm lược
Chiến tranh xâm lược là không thể chấp nhận được.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
chiến tranh xâm lược
chiến tranh xâm lược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.