- 亻nhân(người)
- 更canh(thay đổi, lại)
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
số một; nhà vệ sinh (khẩu)
Cái bồn cầu này rất sạch.
bồn vệ sinh; bô; bình tiểu
Cái bồn tiểu này rất sạch.
số một; nhà vệ sinh (khẩu)
Cái bồn cầu này rất sạch.
bồn vệ sinh; bô; bình tiểu
Cái bồn tiểu này rất sạch.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
số một; nhà vệ sinh (khẩu)
số một; nhà vệ sinh (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.