- 亻nhân(người)
- 更canh(thay đổi, lại)
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
táo bón(kế thừa)
Anh ấy bị táo bón.
táo bón(kế thừa)
táo bón(kế thừa)
Anh ấy bị táo bón.
táo bón(kế thừa)
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
táo bón
táo bón
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.