- 亻nhân(người)
- 更canh(thay đổi, lại)
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
bữa cơm thường; bữa ăn đơn giản
Mời bạn ăn một bữa cơm đạm bạc.
bữa cơm đạm bạc; cơm thường
Tôi mời bạn ăn bữa cơm đạm bạc.
bữa cơm thường; bữa ăn đơn giản
Mời bạn ăn một bữa cơm đạm bạc.
bữa cơm đạm bạc; cơm thường
Tôi mời bạn ăn bữa cơm đạm bạc.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
bữa cơm thường; bữa ăn đơn giản
bữa cơm thường; bữa ăn đơn giản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.