- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
giữ bí mật; bảo mật
中不让别人知道秘密bù ràng biérén zhīdào mìmì
Xin bạn giữ bí mật giúp tôi.
giữ bí mật; bảo mật
中不让别人知道秘密búràng biérén zhīdào mìmì
Xin bạn giữ bí mật cho tôi.
giữ bí mật; bảo mật
中不让别人知道秘密bù ràng biérén zhīdào mìmì
Xin bạn giữ bí mật giúp tôi.
giữ bí mật; bảo mật
中不让别人知道秘密búràng biérén zhīdào mìmì
Xin bạn giữ bí mật cho tôi.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
giữ bí mật; bảo mật
giữ bí mật; bảo mật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.