- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
thùng rác; thùng đựng rác
thùng rác; thùng đựng rác
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
thùng rác; thùng đựng rác
thùng rác; thùng đựng rác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.