- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
chai nhựa PET; chai nhựa(kế thừa)
Xin hãy tái chế chai nhựa.
chai nhựa PET; chai nhựa(kế thừa)
Xin hãy tái chế chai nhựa.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
chai nhựa PET; chai nhựa
chai nhựa PET; chai nhựa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.