- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
độ trung thực; độ chính xác; fidelity
Độ trung thực của âm thanh này rất cao.
độ trung thực; độ chính xác; fidelity
Độ trung thực của âm thanh này rất cao.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
độ trung thực; độ chính xác; fidelity
độ trung thực; độ chính xác; fidelity
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.