- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
hộp an toàn; két bảo quản
中用来存放贵重物品的金属箱子yònglái cunfàng guìzhòng wùpǐn de jīnshǔ xiāngzi
Hãy để tiền vào két sắt.
hộp an toàn; két bảo quản
中用来存放贵重物品的金属箱子yònglái cunfàng guìzhòng wùpǐn de jīnshǔ xiāngzi
Hãy để tiền vào két sắt.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
hộp an toàn; két bảo quản
hộp an toàn; két bảo quản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.