- 人nhân(người)
- 攸du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)
- 彡sam(trang sức, nét vẽ đẹp)
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
tu tâm dưỡng tính; rèn luyện tâm tính [thành ngữ]
Anh ấy thích tu tâm dưỡng tính.
tu tâm dưỡng tính; rèn luyện tâm tính [thành ngữ]
Anh ấy thích tu tâm dưỡng tính.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tu tâm dưỡng tính; rèn luyện tâm tính [thành ngữ]
tu tâm dưỡng tính; rèn luyện tâm tính [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.