- 人nhân(người)
- 攸du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)
- 彡sam(trang sức, nét vẽ đẹp)
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
chủ nghĩa xét lại; chủ nghĩa tu chính
Chủ nghĩa xét lại là một loại tư tưởng chính trị.
chủ nghĩa xét lại; chủ nghĩa tu chính
Chủ nghĩa xét lại là một loại tư tưởng chính trị.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
chủ nghĩa xét lại; chủ nghĩa tu chính
chủ nghĩa xét lại; chủ nghĩa tu chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.