- 人nhân(người)
- 攸du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)
- 彡sam(trang sức, nét vẽ đẹp)
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
từ bổ nghĩa; định ngữ (ngữ pháp)
Modifier là một khái niệm trong ngữ pháp.
từ bổ nghĩa; định ngữ (ngữ pháp)
Modifier là một khái niệm trong ngữ pháp.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
từ bổ nghĩa; định ngữ (ngữ pháp)
từ bổ nghĩa; định ngữ (ngữ pháp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.