- 臣thần(bề tôi, mắt nhìn xuống)
- 卜bốc(bói toán)
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
động tác chống đẩy; hít đất
Anh ấy chống đẩy mỗi ngày.
động tác chống đẩy; hít đất
Anh ấy chống đẩy mỗi ngày.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
động tác chống đẩy; hít đất
động tác chống đẩy; hít đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.