(văn) đều; cả; tất cả; không ngoại lệ
中都;全部;没有例外dōu;quánbù;méiyǒu lìwài
(văn) cùng nhau; đều
中一起;都yīqǐ;dōu
(văn) giống nhau; tương tự
中一样;相同yīyàng;xiāngtóng
(văn) đều; cả; tất cả; không ngoại lệ
中都;全部;没有例外dōu;quánbù;méiyǒu lìwài
(văn) cùng nhau; đều
中一起;都yīqǐ;dōu
(văn) giống nhau; tương tự
中一样;相同yīyàng;xiāngtóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.