- 亻nhân(người)
- 到đáo(đến, tới)
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
hít một hơi mạnh (vì bất ngờ, hoảng sợ...); giật mình rút một hơi thở
Cô ấy hít một hơi, sợ đến mức không nói nên lời.
hít một hơi mạnh (vì bất ngờ, hoảng sợ...); giật mình rút một hơi thở
Cô ấy hít một hơi, sợ đến mức không nói nên lời.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
hít một hơi mạnh (vì bất ngờ, hoảng sợ...); giật mình rút một hơi thở
hít một hơi mạnh (vì bất ngờ, hoảng sợ...); giật mình rút một hơi thở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.