- 亻nhân(người)
- 昔tích(ngày xưa, quá khứ)
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
số dư bên nợ (kế toán)
Số dư nợ là một thuật ngữ trong kế toán.
số dư bên nợ (kế toán)
Số dư nợ là một thuật ngữ trong kế toán.
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
số dư bên nợ (kế toán)
số dư bên nợ (kế toán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.