- 亻nhân(người)
- 直trực(thẳng, xứng đáng)
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
học sinh trực nhật
Hôm nay ai là học sinh trực nhật?
học sinh trực nhật; học sinh trực ban
Hôm nay ai là trực nhật?
học sinh trực nhật
Hôm nay ai là học sinh trực nhật?
học sinh trực nhật; học sinh trực ban
Hôm nay ai là trực nhật?
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
học sinh trực nhật
học sinh trực nhật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.