- 亻nhân(người)
- 叚giả(mượn, giả tạo)
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
dương tính giả; kết quả dương tính giả
Kết quả xét nghiệm này là dương tính giả.
dương tính giả; kết quả dương tính giả
Kết quả xét nghiệm này là dương tính giả.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
dương tính giả; kết quả dương tính giả
dương tính giả; kết quả dương tính giả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.