- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
kính lọc phân cực; kính phân cực
Cái kính phân cực này rất đắt.
kính lọc phân cực; kính phân cực
Cái kính phân cực này rất đắt.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
kính lọc phân cực; kính phân cực
kính lọc phân cực; kính phân cực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.