- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
thiên vị; không công bằng
Quan điểm của anh ấy thiên lệch và không đúng đắn.
lệch lạc không ngay thẳng; thiên kiến, tà vạy [thành ngữ]
Người này rất thành kiến.
thiên vị; không công bằng
Quan điểm của anh ấy thiên lệch và không đúng đắn.
lệch lạc không ngay thẳng; thiên kiến, tà vạy [thành ngữ]
Người này rất thành kiến.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
thiên vị; không công bằng
thiên vị; không công bằng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.