khỏe mạnh; cường tráng
中身体没有病,生活方式好shēntǐ méiyǒu bìng、shēnghuó fāngshì hǎo
Chúc bạn sức khỏe dồi dào!
Anh ấy muốn thành công tới mức đánh đổi cả sức khỏe của mình.
sức khỏe; khỏe mạnh
身体没有疾病,精神状态良好的状况
khỏe mạnh; cường tráng
中身体没有病,生活方式好shēntǐ méiyǒu bìng、shēnghuó fāngshì hǎo
Chúc bạn sức khỏe dồi dào!
Anh ấy muốn thành công tới mức đánh đổi cả sức khỏe của mình.
sức khỏe; khỏe mạnh
身体没有疾病,精神状态良好的状况
khỏe mạnh; cường tráng
khỏe mạnh; cường tráng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúc bạn sức khỏe dồi dào!
Chúc bạn sức khỏe dồi dào!