- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
sức khỏe bị tổn hại; tổn hại sức khỏe
Sức khỏe bị tổn hại sẽ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
sức khỏe bị tổn hại; tổn hại sức khỏe
Sức khỏe bị tổn hại sẽ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
sức khỏe bị tổn hại; tổn hại sức khỏe
sức khỏe bị tổn hại; tổn hại sức khỏe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.