- 亻nhân(người)
- 象tượng(con voi, hình dạng)
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
thần tượng; ngẫu tượng
中人们崇拜和学习的人物rénmen chóngbài hé xuéxí de rénwù
Anh ấy là thần tượng của tôi.
thần tượng; ngẫu tượng
中人们崇拜和学习的人物rénmen chóngbài hé xuéxí de rénwù
Anh ấy là thần tượng của tôi.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
thần tượng; ngẫu tượng
thần tượng; ngẫu tượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.